luôn miệng
Định nghĩa
- Tính từ / Trạng từ:
- Nói liên tục, không ngừng nghỉ: Dùng để miêu tả việc ai đó nói chuyện một cách liên tục, không dừng lại.
- Nói hoài, nói mãi: Chỉ thói quen hay hành động nói đi nói lại một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ / Trạng từ:
- Bà cụ luôn miệng kể chuyện ngày xưa. (Bà cụ nói liên tục, kể chuyện ngày xưa.)
- Đứa trẻ luôn miệng hỏi "Tại sao?" khiến bố mẹ đau đầu. (Đứa trẻ hỏi "Tại sao?" không ngừng khiến bố mẹ đau đầu.)
- Anh ấy luôn miệng than vãn về công việc. (Anh ấy than vãn về công việc mãi không thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "luôn mồm luôn miệng": Một biến thể nhấn mạnh hơn, diễn tả sự nói năng liên tục, không ngớt.
- Cô ấy cứ luôn mồm luôn miệng khen con mình. (Cô ấy cứ nói không ngừng để khen con mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Lải nhải (động từ): Nói dai, nói đi nói lại một cách khó chịu.
- Bà ấy cứ lải nhải mãi một chuyện. (Bà ấy cứ nói đi nói lại mãi một chuyện.)
- Lầm bầm (động từ): Nói nhỏ, liên tục và thường khó nghe rõ, thường biểu thị sự bực bội.
- Ông ấy lầm bầm một mình trong phòng. (Ông ấy nói nhỏ liên tục một mình trong phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Liên thanh: (Văn chương) Nói liên tiếp không dứt.
- Không ngớt lời: Không ngừng nói.
Từ trái nghĩa
- Im lặng: Không nói gì.
- Lặng thinh: Giữ yên lặng.
Thành ngữ liên quan
- Nói như máy: Nói rất nhanh và nhiều, tựa như một cái máy đang chạy.
- Diễn giả ấy nói như máy trong suốt hai tiếng. (Diễn giả ấy nói rất nhanh và nhiều trong suốt hai tiếng.)
- Nói như vẹt: Nói nhiều, lặp đi lặp lại một cách vô ý thức.
- Đừng có học vẹt, nói như vẹt như thế. (Đừng có học thuộc lòng một cách máy móc, nói nhiều như thế.)